“tương tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiāng hù zuò yòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
相互作用
そうごさよう · từ thông dụng
Nghĩa: tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau
Từng chữ: 相 (tương) 互 (hỗ) 作 (tác) 用 (dụng)
Cách nói khác: 互动 hù dòng · 호동; 社交 shè jiāo · 사교; 相联 xiāng lián; 相处 xiāng chǔ; 感应 gǎn yìng · 감응;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.