"tương lai triển vọng" tiếng Trung là 奔头 (bèn tou)
“tương lai triển vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奔头
phồn thể 奔頭
bèn tou
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분두
bundu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thứ gì đó để phấn đấu; tương lai triển vọng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.