AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tương lai rực rỡ" tiếng Trung là 鹏程万里 (péng chéng wàn lǐ)

“tương lai rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鹏程万里 phồn thể 鵬程萬里

péng chéng wàn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

붕정만리
bungjeongmanri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鵬程万里
ほうていばんり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ); tương lai rực rỡ

Từng chữ: 鵬 (bằng) 程 (trình) 萬 (vạn) 里 (lịa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.