"tương lai bất định" tiếng Trung là 前途未卜 (qián tú wèi bǔ)
“tương lai bất định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián tú wèi bǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전도미복
jeondomibok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?; ai biết được tương lai?
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.