“tương đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
类似
phồn thể 類似
lèi sì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
類似
るいじ · từ thông dụng
Nghĩa: tương tự; tương đồng
Cách nói khác: 相像 xiāng xiàng;
Có phải bạn tìm “tượng đồng”?
铜像
phồn thể 銅像
tóng xiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동상
dongsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
銅像
どうぞう · từ thông dụng
Nghĩa: tượng đồng
Có phải bạn tìm “tương đông”?
湘东
phồn thể 湘東
Xiāng dōng · Hán Việt: tương đông
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Tương Đông của thành phố Bình Hương 萍鄉市|萍乡市, Giang Tây
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.