AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuổi trẻ" tiếng Trung là 青春 (qīng chūn), tiếng Nhật 青春

“tuổi trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

青春

qīng chūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青春
せいしゅん · từ thông dụng

Nghĩa: tuổi trẻ; sự trẻ trung

Từng chữ: 青 (thanh) 春 (xuân)

Cách nói khác: 绮岁 qǐ suì · 기세; 青年 qīng nián; 青少年 qīng shào nián; 芳华 fāng huá · 방화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.