“tươi tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mào
Âm Hán Hàn của chữ
무
mu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tươi tốt; (hóa học) cyclopentadiene
Từng chữ: 茂 (mậu)
Cách nói khác: 茂盛 mào shèng · 무성; 蓬茸 péng róng; 萋萋 qī qī; 蔽芾 bì fèi; 茂密 mào mì · 무밀;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.