AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuổi thanh xuân rực rỡ" tiếng Trung là 花样年华 (huā yàng nián huá)

“tuổi thanh xuân rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

花样年华 phồn thể 花樣年華

huā yàng nián huá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuổi thanh xuân rực rỡ

Từng chữ: 花 (hoa) 樣 (dạng) 年 (nên) 華 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.