"tuổi già yếu đuối" tiếng Trung là 皓首苍颜 (hào shǒu cāng yán)
“tuổi già yếu đuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
皓首苍颜
phồn thể 皓首蒼顏
hào shǒu cāng yán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호수창안
hosuchangan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.