"tuổi đầu thiếu niên" tiếng Trung là 豆蔻年华 (dòu kòu nián huá)
“tuổi đầu thiếu niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
豆蔻年华
phồn thể 豆蔻年華
dòu kòu nián huá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.