AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuổi" tiếng Trung là 岁 (suì)

“tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

岁 phồn thể 嵗

suì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuổi

Từng chữ: 嵗 (tuế)

Cách nói khác: 年纪 nián jì; 龄 líng · 령; 年岁 nián suì; 庚 gēng · 경; 世 shì · 세;

Có phải bạn tìm “tươi”?

鲜 phồn thể 鮮

xiān

Âm Hán Hàn của chữ

선
seon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鮮
せん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tươi; sáng (màu sắc); ngon; đậm đà

Từng chữ: 鮮 (tiên)

Có phải bạn tìm “tưới”?

灌

guàn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tưới; rót; cài đặt (phần mềm); ghi (âm nhạc)

Từng chữ: 灌 (quán)

Cách nói khác: 浇灌 jiāo guàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.