AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từng từ một" tiếng Trung là 逐字逐句 (zhú zì zhú jù)

“từng từ một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逐字逐句

zhú zì zhú jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câu

Từng chữ: 逐 (trục) 字 (tự) 逐 (trục) 句 (câu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.