AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tụng thuộc lòng" tiếng Trung là 朗朗上口 (lǎng lǎng shàng kǒu)

“tụng thuộc lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

朗朗上口

lǎng lǎng shàng kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ); tụng thuộc lòng; dễ nhớ (bài hát)

Từng chữ: 朗 (lãng) 朗 (lãng) 上 (thượng) 口 (khẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.