AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từng là mốt" tiếng Trung là 风靡一时 (fēng mǐ yī shí)

“từng là mốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风靡一时 phồn thể 風靡一時

fēng mǐ yī shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt

Từng chữ: 風 (phong) 靡 (mị) 一 (nhất) 時 (thì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.