AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tung đòn trừng phạt" tiếng Trung là 痛击 (tòng jī)

“tung đòn trừng phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

痛击 phồn thể 痛擊

tòng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통격
tonggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tung đòn trừng phạt; giáng một cú mạnh

Từng chữ: 痛 (thống) 擊 (kích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.