AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từng" tiếng Trung là 各 (gè), tiếng Nhật 各

“từng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

各

gè

Âm Hán Hàn của chữ

각
gak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

各
かく · từ thông dụng

Nghĩa: mỗi; từng

Từng chữ: 各 (các)

Cách nói khác: 曾 céng · 증; 曾经 céng jīng;

Có phải bạn tìm “tụng”?

呻

shēn

Âm Hán Hàn của chữ

신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn học) ngâm; tụng; đọc; (hình thức kết hợp) rên rỉ

Từng chữ: 呻 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.