AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túm lấy" tiếng Trung là 捽 (zuó)

“túm lấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捽

zuó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: túm lấy; tiếng Đài Loan đọc là [zu2]

Từng chữ: 捽 (lót)

Cách nói khác: 扼 è; 攫取 jué qǔ · 확취; 拢攥 lǒng zuàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.