AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túi quần áo" tiếng Trung là 衣兜 (yī dōu)

“túi quần áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衣兜

yī dōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의도
uido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: túi quần áo

Từng chữ: 衣 (y) 兜 (đâu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.