AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"túi đựng rác" tiếng Trung là 清洁袋 (qīng jié dài)

“túi đựng rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清洁袋 phồn thể 清潔袋

qīng jié dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: túi đựng rác

Từng chữ: 清 (thanh) 潔 (khiết) 袋 (đãy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.