"tục ngữ" tiếng Trung là 俗语 (sú yǔ), tiếng Nhật 俗語
“tục ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
俗语
phồn thể 俗語
sú yǔ · Hán Việt: tục ngữ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
속어
sokeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
俗語
ぞくご · từ thông dụng
Nghĩa: câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ
Cách nói khác: 谚语 yàn yǔ · 언어; 谚 yàn · 언; 成语 chéng yǔ · 성어; 俗话 sú huà · 속화; 民谚 mín yàn · 민언;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.