AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tức giận nghiến răng" tiếng Trung là 咬牙切齿 (yǎo yá qiè chǐ)

“tức giận nghiến răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

咬牙切齿 phồn thể 咬牙切齒

yǎo yá qiè chǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교아절치
gyoajeolchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) nghiến răng; tức giận nghiến răng

Từng chữ: 咬 (rao) 牙 (nha) 切 (thiết) 齒 (xỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.