AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuần trăng mật" tiếng Trung là 蜜月 (mì yuè), tiếng Nhật 蜜月

“tuần trăng mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜜月

mì yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀월
milwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

蜜月
みつげつ · từ thông dụng

Nghĩa: tuần trăng mật

Từng chữ: 蜜 (mật) 月 (nguyệt)

Cách nói khác: 蜜月假期 mì yuè jià qī · 밀월가기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.