AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuần thánh" tiếng Trung là 神圣周 (shén shèng zhōu)

“tuần thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神圣周 phồn thể 神聖週

shén shèng zhōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신성주
sinseongju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo)

Từng chữ: 神 (thần) 聖 (thánh) 週 (chu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.