AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuần hành đông đảo" tiếng Trung là 蜂起 (fēng qǐ), tiếng Nhật 蜂起

“tuần hành đông đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂起

fēng qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉기
bonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

蜂起
ほうき · từ thông dụng

Nghĩa: nổi lên; tuần hành đông đảo

Từng chữ: 蜂 (ong) 起 (khởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.