AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tua rua" tiếng Trung là 流苏 (liú sū)

“tua rua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流苏 phồn thể 流蘇

liú sū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tua rua

Từng chữ: 流 (lưu) 蘇 (to)

Cách nói khác: 纥 hé; 蕤 ruí; 䍁 suì; 穗饰 suì shì; 穗 suì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.