AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tứ xuyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四川

Sì chuān · Hán Việt: tứ xuyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사천
sacheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

四川
しせん · từ thông dụng

Nghĩa: tỉnh Tứ Xuyên (Szechuan) ở tây nam Trung Quốc, viết tắt 川 hoặc 蜀, thủ phủ Thành Đô 成都

Từng chữ: 四 (tứ) 川 (xuyên)

Cách nói khác: 巴蜀 Bā shǔ; 蜀国 Shǔ guó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.