AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư tưởng phong kiến" tiếng Trung là 封建思想 (fēng jiàn sī xiǎng)

“tư tưởng phong kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

封建思想

fēng jiàn sī xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉건사상
bonggeonsasang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

封建思想
ほうけんしそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tư tưởng phong kiến

Từng chữ: 封 (phong) 建 (kiến) 思 (tư) 想 (tưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.