AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tu từ học" tiếng Trung là 修辞学 (xiū cí xué)

“tu từ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修辞学 phồn thể 修辭學

xiū cí xué · Hán Việt: tu từ học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수사학
susahak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

修辞学
しゅうじがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tu từ học

Từng chữ: 修 (tu) 辭 (từ) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.