AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ trường trái đất" tiếng Trung là 地磁场 (dì cí chǎng)

“từ trường trái đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地磁场 phồn thể 地磁場

dì cí chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ trường trái đất

Từng chữ: 地 (địa) 磁 (từ) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.