"tự treo cổ" tiếng Trung là 上吊 (shàng diào)
“tự treo cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shàng diào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tự treo cổ
Cách nói khác: 自缢 zì yì; 吊颈 diào jǐng; 投缳 tóu huán · 투환; 缢颈 yì jǐng; 吊死 diào sǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.