AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự tin và thanh thản" tiếng Trung là 潇洒 (xiāo sǎ), tiếng Nhật 瀟洒

“tự tin và thanh thản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

潇洒 phồn thể 瀟灑

xiāo sǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

瀟洒
しょうしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: tự tin và thanh thản; tự do tự tại

Từng chữ: 瀟 灑 (sái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.