AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự tin hoàn toàn" tiếng Trung là 不惑 (bù huò), tiếng Nhật 不惑

“tự tin hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不惑

bù huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不惑
ふわく · từ thông dụng

Nghĩa: không nghi ngờ; tự tin hoàn toàn; bốn mươi tuổi

Từng chữ: 不 (không) 惑 (hoặc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.