AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư thế uyển chuyển" tiếng Trung là 水蛇腰 (shuǐ shé yāo)

“tư thế uyển chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水蛇腰

shuǐ shé yāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수사요
susayo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển

Từng chữ: 水 (thuỷ) 蛇 (xà) 腰 (yêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.