AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự thân một mình" tiếng Trung là 无依无靠 (wú yī wú kào)

“tự thân một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无依无靠 phồn thể 無依無靠

wú yī wú kào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình; mồ côi; tự xoay xở

Từng chữ: 無 (vô) 依 (y) 無 (vô) 靠 (kháo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.