"tụ tập lại" tiếng Trung là 丛集 (cóng jí)
“tụ tập lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丛集
phồn thể 叢集
cóng jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
총집
chongjip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.