AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự nhận công lao" tiếng Trung là 居功 (jū gōng)

“tự nhận công lao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

居功

jū gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

거공
geogong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự nhận công lao

Từng chữ: 居 (cư) 功 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.