"tù nhân chính trị" tiếng Trung là 政治犯 (zhèng zhì fàn), tiếng Nhật 政治犯
“tù nhân chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhèng zhì fàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정치범
jeongchibeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
政治犯
せいじはん · từ thông dụng
Nghĩa: tù nhân chính trị
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.