AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ ngữ trừu tượng" tiếng Trung là 抽象词 (chōu xiàng cí)

“từ ngữ trừu tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抽象词 phồn thể 抽象詞

chōu xiàng cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추상사
chusangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ ngữ trừu tượng

Từng chữ: 抽 (trừu) 象 (tượng) 詞 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.