"từ mọi nơi" tiếng Trung là 倾城 (qīng chéng), tiếng Nhật 傾城
“từ mọi nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
倾城
phồn thể 傾城
qīng chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경성
gyeongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
傾城
けいせい · từ thông dụng
Nghĩa: đến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ); hủy hoại và lật đổ quốc gia
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.