AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự mãn và kiêu ngạo" tiếng Trung là 飘飘然 (piāo piāo rán)

“tự mãn và kiêu ngạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

飘飘然 phồn thể 飄飄然

piāo piāo rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phấn khích; cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu); tự mãn và kiêu ngạo; tự mãn

Từng chữ: 飄 (phiêu) 飄 (phiêu) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.