AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư lợi" tiếng Trung là 势利眼 (shì lì yǎn)

“tư lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

势利眼 phồn thể 勢利眼

shì lì yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tư lợi

Từng chữ: 勢 (thế) 利 (lợi) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.