AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự kiềm chế" tiếng Trung là 克己 (kè jǐ)

“tự kiềm chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克己

kè jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극기
geukgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

克己
こっき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tự kiềm chế; kỷ luật; vị tha

Từng chữ: 克 (khắc) 己 (kỉ)

Cách nói khác: 自检 zì jiǎn · 자검; 自抑 zì yì · 자억; 禁欲 jìn yù · 금욕;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.