AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ không được nhắc đến" tiếng Trung là 禁语 (jìn yǔ)

“từ không được nhắc đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁语 phồn thể 禁語

jìn yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금어
geumeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ cấm kỵ; từ không được nhắc đến

Từng chữ: 禁 (cấm) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.