AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tu khổ hạnh" tiếng Trung là 苦行 (kǔ xíng), tiếng Nhật 苦行

“tu khổ hạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苦行

kǔ xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고행
gohaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

苦行
くぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: tu khổ hạnh

Từng chữ: 苦 (khổ) 行 (hàng)

Cách nói khác: 清心寡欲 qīng xīn guǎ yù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.