AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ khắp xung quanh" tiếng Trung là 四起 (sì qǐ)

“từ khắp xung quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四起

sì qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사기
sagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi lên khắp nơi; từ khắp xung quanh

Từng chữ: 四 (tứ) 起 (khởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.