AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự kéo mình lên" tiếng Trung là 攀登 (pān dēng)

“tự kéo mình lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

攀登

pān dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반등
bandeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo; trèo lên

Từng chữ: 攀 (phàn) 登 (đăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.