AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự hào và xa cách" tiếng Trung là 孤傲 (gū ào)

“tự hào và xa cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孤傲

gū ào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고오
goo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tự hào và xa cách

Từng chữ: 孤 (cô) 傲 (mạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.