AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主动 phồn thể 主動

zhǔ dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주동
judong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

主動
しゅどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chủ động; tự làm gì đó; tự giác; tích cực

Từng chữ: 主 (chúa) 動 (động)

Có phải bạn tìm “tứ giác”?

四边形 phồn thể 四邊形

sì biān xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사변형
sabyeonhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tứ giác

Từng chữ: 四 (tứ) 邊 (biên) 形 (hình)

Cách nói khác: 四角形 sì jiǎo xíng · 사각형;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.