"tư duy ngoại biên" tiếng Trung là 偏锋 (piān fēng)
“tư duy ngoại biên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
偏锋
phồn thể 偏鋒
piān fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편봉
pyeonbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nét bút chếch (thư pháp); nghĩa bóng: nét ngang; tư duy ngoại biên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.