"tự do dân sự" tiếng Trung là 民权 (mín quán)
“tự do dân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
民权
phồn thể 民權
mín quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민권
mingwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tự do dân sự
Cách nói khác: 民权主义 mín quán zhǔ yì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.